Sản phẩm này là dầm chữ I cán nóng, được chế tạo từ thép kết cấu cacbon chất lượng cao thông qua quá trình cán nóng. Mặt cắt của nó có hình chữ I, bao gồm phần thân và các cánh trên/dưới với bề mặt bên trong nghiêng và độ dày không đồng đều. Sản phẩm có cấu trúc đơn giản, khả năng chống uốn tốt, đồng thời thuận tiện trong gia công và lắp đặt. Với độ chính xác kích thước cao, bề mặt nhẵn và khả năng hàn tốt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các dầm xây dựng, giá đỡ nhà xưởng, đế máy móc, khung xe và các kết cấu thép cỡ vừa và nhỏ, chủ yếu chịu tải trọng dọc và nhịp vừa phải.

Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Mặt hàng | Thông số kỹ thuật |
| Mô hình dầm I | 10# – 63# (Tiêu chuẩn & Có thể tùy chỉnh) |
| Chiều cao (h) | 100 mm – 630 mm |
| Chiều rộng mặt bích (b) | 68 mm – 180 mm |
| Độ dày tấm lưới (d) | 4,5 mm – 13,0 mm |
| Độ dày mặt bích (t) | 7,6 mm – 24,0 mm |
| Chiều dài | 6m – 12m (Chiều dài cố định) |
| Quy trình | Cán nóng |
| Bề mặt | Mịn màng, không nứt, không có xỉ |
| Tiêu chuẩn | GB/T 706-2016, ASTM A6/A6M, EN 10025, JIS G 3192 |
Thành phần hóa học
| Yếu tố | Nội dung (≤%) |
| Cacbon (C) | 0.22% |
| Silic (Si) | 0.35% |
| Mangan (Mn) | 1.50% |
| Phốt pho (P) | 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | 0.045% |
| Sắt (Fe) | Cân bằng |
Tính chất cơ học
| Tài sản | Giá trị điển hình |
| Giới hạn chảy | ≥235 MPa |
| Độ bền kéo | 375–500 MPa |
| Độ giãn dài | ≥21% |
| Thử nghiệm uốn | 180° không nứt |
| Độ bền va đập | ≥34J (20℃) |
Sự khác biệt ngắn gọn giữa dầm I và dầm H
- Dầm chữ I có các cánh hẹp với bề mặt bên trong nghiêng và độ dày không đồng đều, có khả năng chịu xoắn yếu, thích hợp cho việc uốn theo một hướng.
- Dầm H có các cánh rộng, có độ dày đồng đều và góc vuông, mô-men quán tính cao hơn và khả năng chống xoắn tốt hơn, rất lý tưởng cho các công trình có nhịp lớn và chịu tải trọng nặng.





