Tấm thép mạ kẽm-nhôm-magiê (ZAM) đánh dấu một bước đột phá trong công nghệ thép mạ, mang lại độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn cao và tính bền vững cho nhiều ứng dụng công nghiệp và hạ tầng khác nhau. Được phát triển để vượt trội hơn so với thép mạ kẽm truyền thống, các tấm thép tiên tiến này được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng trên toàn cầu về các vật liệu bền lâu và có hàm lượng carbon thấp.
Những ưu điểm cốt lõi về hiệu suất
Tấm thép ZAM tận dụng lớp phủ hợp kim Zn-Al-Mg hiệu suất cao để mang lại những lợi ích hàng đầu trong ngành:
• Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Với khả năng chống ăn mòn cao gấp 5–10 lần so với thép mạ kẽm thông thường, tấm ZAM thể hiện hiệu quả vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt, bao gồm các khu vực ven biển, khu công nghiệp và các vùng khí hậu có độ ẩm cao.
• Tính năng tự phục hồi tại mép cắt tiên tiến: Thành phần hợp kim độc đáo tạo thành một lớp màng bảo vệ tại các mép cắt, ngăn chặn sự lan rộng của rỉ sét và loại bỏ nhu cầu xử lý mép cắt bổ sung.
• Khả năng chịu nhiệt độ cao và chống mài mòn: Lớp phủ chắc chắn này duy trì tính toàn vẹn cấu trúc ngay cả khi chịu nhiệt độ cực cao và áp lực cơ học, nhờ đó phù hợp cho việc sử dụng lâu dài ngoài trời và trong môi trường công nghiệp.
• Thân thiện với môi trường và giảm phát thải carbon: Tuổi thọ sử dụng kéo dài giúp giảm tần suất thay thế vật liệu, từ đó giảm tổng lượng phát thải carbon và phù hợp với các tiêu chuẩn toàn cầu về xây dựng và sản xuất xanh.
Các tình huống ứng dụng đa dạng
Được thiết kế phù hợp với các ngành công nghiệp đa dạng trên toàn cầu, tấm thép ZAM được sử dụng rộng rãi trong:
• Năng lượng tái tạo: Giá đỡ tấm pin quang điện, khung tấm pin mặt trời và các bộ phận của tuabin gió.
• Xây dựng và Kỹ thuật Xây dựng: Lợp mái, tấm ốp tường, kết cấu chịu lực và các dự án hạ tầng.
• Nông nghiệp & Chăn nuôi: Chuồng trại, hàng rào và thiết bị tiếp xúc với độ ẩm và môi trường hóa chất.
• Giao thông vận tải & Đường sắt: Cơ sở hạ tầng đường sắt, rào chắn đường bộ và các bộ phận vận tải hạng nặng.
• Sản xuất thiết bị điện và công nghiệp: Tủ điện, vỏ thiết bị viễn thông và các bộ phận máy móc công nghiệp.
Thông số kỹ thuật và cấp độ sản phẩm
Có sẵn với nhiều loại và kích thước đa dạng để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của dự án:
| Danh mục sản phẩm | Các lớp học hiện có | Kích thước |
| Thép có hàm lượng cacbon thấp/siêu thấp | DX51D, SGCC, CS(A/B/C), G1, DX52D, DX53D, SGMCD, SGMCD2, FS A/FS B, G2/G3 | Độ dày: 0,3–2,0 mm; Chiều rộng: 700–1270 mm |
| Thép kết cấu | S220GC, S250GC, S280GC, S320GL, S350GC, S420GC, S450GC, S500GD, S550GD, SGMC340/400/44C, SS 33/37/40/50/80, G250/G300/G350/G450/G550 | Độ dày: 0,3–2,0 mm; Chiều rộng: 700–1270 mm |
Tấm thép ZAM đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, được kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo tính ổn định về hiệu suất trong các ứng dụng trên toàn cầu.






