Dầm chữ H

Dầm chữ H

Sản phẩm này là một loại dầm chữ H thông thường, được chế tạo từ thép cacbon thấp hoặc thép hợp kim thấp chất lượng cao làm nguyên liệu thô, và được gia công chính xác bằng công nghệ cán nóng.

Sản phẩm này là dầm chữ H thông thường, được chế tạo từ thép cacbon thấp hoặc thép hợp kim thấp chất lượng cao làm nguyên liệu thô, được gia công chính xác bằng công nghệ cán nóng. Sản phẩm chủ yếu tuân thủ các yêu cầu của tiêu chuẩn quốc gia GB/T 11263-2017 và các tiêu chuẩn quốc tế chủ đạo như ASTM A6/A6M, EN 10025 và JIS G 3101. Dầm H có mặt cắt ngang hình chữ “H”, bao gồm một thanh giữa và các mặt bích trên và dưới, với cấu trúc hợp lý và khả năng chịu lực đồng đều. Sản phẩm có khả năng chống uốn, chống xoắn và khả năng chịu tải cao, với mô-men quán tính mặt cắt lớn và trọng lượng riêng nhẹ, giúp tiết kiệm hiệu quả lượng thép tiêu thụ và giảm tổng chi phí công trình. Sản phẩm có hình dáng đều đặn, độ chính xác kích thước cao, bề mặt phẳng và nhẵn không có khuyết tật rõ rệt, cùng khả năng gia công cơ khí tốt như hàn, cắt và khoan, có thể đưa vào sử dụng trực tiếp mà không cần xử lý phức tạp sau đó. Là vật liệu xây dựng cốt lõi cho các dự án kết cấu thép, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong khung nhà, công trình cầu, cột nhà máy, thiết bị nâng hạ, công trình hạ tầng đô thị, đóng tàu và các lĩnh vực khác. Sản phẩm có thể được tùy chỉnh theo các mẫu mã và thông số kỹ thuật khác nhau theo nhu cầu của khách hàng, phù hợp với các tình huống công trình chịu tải nặng và nhịp dài, đồng thời cung cấp báo cáo kiểm tra vật liệu và báo cáo kiểm tra kích thước để đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng yêu cầu thiết kế kỹ thuật.

Sự khác biệt giữa dầm H và dầm I

Về mặt hình ảnh, một Dầm chữ H có chiều rộng lớn hơn và có độ dày đồng đều các mặt bích có các cạnh vuông góc, mang lại các tính chất cơ học cân bằng hơn. Ngược lại, một dầm chữ I có các vành hẹp hơn với một độ dốc bên trong thu hẹp dần, là di sản của các kỹ thuật cán thép truyền thống. Trong lĩnh vực kỹ thuật, dầm chữ H thường có khả năng chịu tải, khả năng chống xoắn và hiệu quả sử dụng không gian vượt trội, khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình kết cấu thép quy mô lớn. Ngược lại, dầm chữ I thường được sử dụng trong các công trình dân dụng quy mô nhỏ hoặc các ứng dụng dầm ngang đơn giản hơn.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Mô hình dầm H (Chiều cao × Chiều rộng × Độ dày thân dầm × Độ dày cánh dầm) 100×100×6×8 mm – 600×200×11×17 mm (Có thể tùy chỉnh)
Chiều cao đoạn (H) 100 mm – 600 mm (Có thể tùy chỉnh)
Chiều rộng mặt bích (B) 100 mm – 200 mm (Có thể tùy chỉnh)
Độ dày màng (t1) 4 mm – 12 mm (Có thể tùy chỉnh)
Độ dày mặt bích (t2) 6 mm – 18 mm (Có thể tùy chỉnh)
Chiều dài 6m – 18m (Có thể tùy chỉnh, chiều dài cố định)
Công nghệ chế biến Tạo hình bằng cán nóng
Trạng thái bề mặt Bề mặt phẳng và nhẵn, không có vết nứt, không có tạp chất xỉ, không có khuyết tật rõ rệt
Mô-men quán tính của mặt cắt (Ix/Iy) Ix: 1980 cm⁴ – 157 000 cm⁴; Iy: 158 cm⁴ – 12 500 cm⁴ (Tùy thuộc vào mẫu)
Tiêu chuẩn dành cho lãnh đạo GB/T 11263-2017, ASTM A6/A6M, EN 10025, JIS G 3101

Thành phần hóa học

Yếu tố Hàm lượng (Tỷ lệ khối lượng)
Cacbon (C) ≤ 0,24%
Silic (Si) 0.17% – 0.37%
Mangan (Mn) 0.50% – 1.70%
Phốt pho (P) ≤ 0,045%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,045%
Molypden (Mo) ≤ 0,15% (Tùy chọn, dành cho loại hợp kim thấp)
Sắt (Fe) Cân bằng

Tính chất cơ học

Tài sản Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (ReL/Rp0,2) ≥ 235 MPa – 355 MPa (Tùy thuộc vào loại vật liệu)
Độ bền kéo (Rm) 375 MPa – 510 MPa (Tùy thuộc vào loại vật liệu)
Độ giãn dài sau khi gãy (A50mm) ≥ 21% – 25% (Tùy thuộc vào loại vật liệu)
Hiệu suất uốn Thử nghiệm uốn 180°, không có vết nứt hay biến dạng
Độ cứng (HBW) 110HBW – 160HBW
Độ bền va đập (Akv, 20℃) ≥ 34J (Tùy thuộc vào loại vật liệu)
Cuộn lên đầu trang