Dòng sản phẩm Thép Năng lượng Mới: Các thông số kỹ thuật và các trường hợp ứng dụng của thép chống ăn mòn và thép cường độ cao trong lĩnh vực điện gió/điện mặt trời

Dưới sự thúc đẩy của mục tiêu “kép về carbon”, nhu cầu về thép trong các ngành năng lượng gió và quang điện (PV) đã tăng mạnh. Dự báo đến năm 2026, nhu cầu này sẽ chiếm 18% trong tổng nhu cầu thép, với nhu cầu mới vượt quá 20 triệu tấn. Xu hướng sử dụng tuabin gió cỡ lớn hơn và việc ứng dụng PV trong các môi trường khắc nghiệt đã thúc đẩy việc nâng cấp thép lên loại thép chống thời tiết và thép cường độ cao, giải quyết các vấn đề cốt lõi như trọng lượng nhẹ và tuổi thọ dài.

II. Thép chống ăn mòn và thép cường độ cao dùng trong ngành điện gió

(I) Các chỉ số hiệu suất chính

Tiếng Anh: Loại thép Tiếng Anh: Cấp độ cơ bản Tiếng Anh: Các chỉ số hiệu suất chính Tiếng Anh: Các tình huống áp dụng 
Tiếng Anh: Thép cường độ cao dùng cho tháp tuabin gió Tiếng Anh: Q420/Q460/Q690 (A514GrB) Tiếng Anh: Giới hạn chảy: 420–1000 MPa; Giới hạn kéo: 760–1100 MPa; Giảm trọng lượng: 15%–22%Tiếng Anh: Tháp tuabin gió trên đất liền/trên biển công suất 15MW trở lên 
Tiếng Anh: Thép chống thời tiết ở nhiệt độ thấp dùng trong ngành điện gió Tiếng Anh: Q355ND/Q460NE/S355K2 Tiếng Anh: Năng lượng va đập ≥47J ở nhiệt độ -40℃~-50℃; Hệ số tương đương carbon ≤0,42%; Khả năng chống rách lớp Tiếng Anh: Các khu vực lạnh giá và các trang trại gió ở vùng cao 
Tiếng Anh: Thép chống ăn mòn cho các dự án điện gió ngoài khơi Tiếng Anh: DH36/EH36/A514GrB Tiếng Anh: Mức ăn mòn do phun muối ≤0,1 mm/năm; Khả năng chống ăn mòn trong nước biển được cải thiện nhờ 40% Tiếng Anh: Tháp tuabin gió ngoài khơi và nền móng

(II) Những điểm nổi bật về mặt kỹ thuật

  •  Nâng cấp giảm trọng lượng: Thép Q690 thay thế thép Q355, giúp giảm hiệu quả độ dày thành tháp tuabin gió từ 15% xuống 20% và giảm lượng khí thải carbon xuống 37%.
  •  Khả năng chống thời tiết và ăn mòn: Nhờ bổ sung Cr, Ni, Cu và các nguyên tố hợp kim khác, thép có thể hình thành một lớp màng bảo vệ dày đặc, giúp tăng khả năng chống bão cát lên 50% ở các khu vực sa mạc và đảm bảo tuổi thọ trên 30 năm trong môi trường phun sương muối biển.
  •  Bước đột phá về độ bền ở nhiệt độ thấp: Thép S355K2 đã được tối ưu hóa có thể tăng năng lượng va đập lên 40% ở nhiệt độ -50℃, từ đó giải quyết hiệu quả vấn đề gãy giòn mối hàn tại các khu vực có nhiệt độ cực thấp.

(III) Tổng quan về các tình huống ứng dụng

Thép cường độ cao và thép chống ăn mòn được sử dụng rộng rãi trong các dự án điện gió trên đất liền và ngoài khơi trên toàn thế giới. Các loại thép này chủ yếu được ứng dụng trong các bộ phận quan trọng như tháp tuabin gió và nền móng, đồng thời có khả năng thích ứng với các điều kiện môi trường khắc nghiệt như sa mạc, vùng lạnh giá, vùng cao nguyên và môi trường có sương muối biển.

III. Thép chống ăn mòn và thép cường độ cao dùng trong ngành quang điện

(I) Các chỉ số hiệu suất chính

Tiếng Anh: Loại thép Tiếng Anh: Cấp độ cơ bản Tiếng Anh: Các chỉ số hiệu suất chính Tiếng Anh: Các tình huống áp dụng 
Tiếng Anh: Thép chống ăn mòn có độ bền cao dùng cho giá đỡ hệ thống điện mặt trời Tiếng Anh: Q355NH/Q355NH3/B310NH Tiếng Anh: Giới hạn chảy 355 MPa; Cấp độ chống ăn mòn C; Giới hạn kéo 470–630 MPa; Khả năng chống bão cát tuyệt vời Tiếng Anh: Hệ thống giá đỡ tấm pin mặt trời ở sa mạc/Gobi 
Tiếng Anh: Thép dùng cho hệ thống theo dõi năng lượng mặt trờiTiếng Anh: Q235B/Q355B (được gia công nguội) Tiếng Anh: Khả năng uốn nguội tuyệt vời (r/t≥2); Có thể hàn; Trọng lượng nhẹTiếng Anh: Ổ đĩa và đầu nối 
Tiếng Anh: Thép dùng trong hệ thống lưu trữ năng lượng mặt trời Tiếng Anh: Q460C/SX780Tiếng Anh: Giới hạn chảy 460–780 MPa; Khả năng chịu mỏi và chịu động đất tốtTiếng Anh: Thùng chứa năng lượng & giá đỡ tích hợp

(II) Những điểm nổi bật về mặt kỹ thuật

  • Khả năng chống ăn mòn tự nhiên: Thép Danxia có thể hình thành một lớp gỉ bảo vệ trên bề mặt, giúp loại bỏ nhu cầu xử lý mạ kẽm, giảm chi phí bảo trì xuống 80% và đảm bảo tuổi thọ lên đến 30 năm.
  •  Khả năng thích ứng với môi trường: Thành phần hợp kim của thép chuyên dụng PV có thể được tùy chỉnh theo các môi trường ứng dụng khác nhau nhằm nâng cao khả năng chống thời tiết và chống ăn mòn, giúp thích ứng với các điều kiện khắc nghiệt như sa mạc, vùng Gobi và các khu vực nhiệt đới có nhiệt độ và độ ẩm cao. 3. Xanh & Ít carbon: Áp dụng công nghệ luyện thép quy trình ngắn bằng lò điện, lượng phát thải carbon trên mỗi tấn thép có thể giảm 60%, đáp ứng các yêu cầu về thuế carbon của CBAM.

(III) Tổng quan về các tình huống ứng dụng

Thép chống thời tiết đặc biệt cho hệ thống quang điện (PV) và thép cường độ cao chủ yếu được sử dụng trong các cấu kiện đỡ hệ thống PV, hệ thống theo dõi và thùng chứa lưu trữ năng lượng. Các loại thép này được ứng dụng rộng rãi trong các dự án PV trên toàn cầu, đặc biệt là trong các dự án tại môi trường khắc nghiệt như các dự án điện mặt trời ở sa mạc, sa mạc Gobi và khu vực nhiệt đới.

IV. Điều chỉnh xuất khẩu và các vấn đề trọng tâm trong thương mại quốc tế

(I) Tiêu chuẩn và chứng nhận quốc tế

  • Thị trường EU/Mỹ: Các sản phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn ASTM và EN, đồng thời đạt các chứng nhận CE, UL và xác minh phát thải carbon theo CBAM, với mức phát thải carbon thấp hơn 15% so với mức trung bình của ngành.
  • Thị trường Đông Nam Á/Trung Đông: Tuân thủ các tiêu chuẩn DIN và ISO, đạt các chứng nhận SASO, SNI và các chứng nhận địa phương khác, đồng thời ưu tiên cung cấp thép chống ăn mòn và thép chịu thời tiết.
  • Thị trường châu Phi/Trung Á: Tuân thủ các tiêu chuẩn chứng nhận GOST và SASO, tập trung vào việc cung cấp thép chịu thời tiết ở nhiệt độ thấp và thép cường độ cao để đáp ứng nhu cầu của các dự án tại địa phương.

(II) Những lợi thế cốt lõi trong thương mại quốc tế

  • Dịch vụ trọn gói: Cung cấp các dịch vụ một cửa bao gồm gia công, chế tạo, đóng gói thép và logistics quốc tế, đáp ứng toàn bộ quy trình triển khai các dự án năng lượng mới tại thị trường nước ngoài.
  •  Lợi thế về chi phí: Quy trình sản xuất ngắn bằng lò điện giúp giảm chi phí nguyên liệu từ 10% đến 15%, rút ngắn thời gian giao hàng 30% và chi phí tổng thể thấp hơn 20% so với các sản phẩm tương tự từ nước ngoài.
  • Giải pháp tùy chỉnh: Điều chỉnh thành phần và tính năng của thép phù hợp với đặc điểm môi trường và yêu cầu dự án của các thị trường nước ngoài khác nhau, nhằm đáp ứng chính xác nhu cầu của khách hàng.
Cuộn lên đầu trang