Tấm thép carbon

Tấm thép carbon

Q235 là loại thép kết cấu cacbon được sử dụng rộng rãi tại Trung Quốc, được quy định trong tiêu chuẩn quốc gia GB/T 700-2006. Ký hiệu “Q” biểu thị giới hạn chảy, còn “235” chỉ giới hạn chảy tối thiểu là 235 MPa (đối với độ dày ≤ 16 mm).

Q235 là loại thép kết cấu cacbon được sử dụng rộng rãi tại Trung Quốc, được quy định theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 700-2006. Ký hiệu “Q” biểu thị giới hạn chảy, còn “235” chỉ giới hạn chảy tối thiểu là 235 MPa (đối với độ dày ≤ 16 mm). Loại thép này còn được gọi là thép nhẹ hoặc thép tấm thông dụng, có khả năng hàn và khả năng định hình tuyệt vời, đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế cao, khiến nó trở thành vật liệu phổ biến nhất trong các lĩnh vực xây dựng, cơ khí và kỹ thuật nói chung. Theo các tiêu chuẩn quốc tế, loại thép này tương đương với ASTM A36 (Mỹ) và S235JR (Châu Âu).

  1. Phân loại cấp độ (Cấp độ chất lượng)

Q235 được chia thành bốn cấp chất lượng dựa trên thành phần hóa học và tính năng chịu va đập, với độ tinh khiết và độ dẻo dai tăng dần từ A đến D:

  • Q235A: Không yêu cầu thử nghiệm va đập; hàm lượng S cao nhất; thích hợp cho các kết cấu tĩnh không quan trọng.
  • Q235B: Thử nghiệm va đập ở 20°C (≥27 J); được sử dụng phổ biến nhất cho các ứng dụng kết cấu nói chung.
  • Q235C: Thử nghiệm va đập ở 0°C (≥27 J); hàm lượng S/P thấp hơn; dùng cho môi trường lạnh.
  • Q235D: Thử nghiệm va đập ở nhiệt độ -20°C (≥27 J); hàm lượng S/P thấp nhất; dành cho điều kiện lạnh giá khắc nghiệt và các kết cấu quan trọng.
  1. Các đặc điểm cốt lõi
  • Thành phần hóa học: Hàm lượng cacbon thấp (≤22%), hàm lượng mangan trung bình, hàm lượng lưu huỳnh và phốt pho thấp; khả năng hàn và gia công tốt.
  • Tính chất cơ học: Độ bền và độ dẻo cân bằng; giới hạn chảy giảm khi độ dày tăng lên.
  • Tính chất vật lý: Mật độ cao, mô-đun đàn hồi tiêu chuẩn và độ dẫn nhiệt tốt.
  • Chế biến: Dễ cắt, uốn, hàn và gia công cơ khí; thích hợp cho cán nóng và tạo hình nguội.
  1. Các ứng dụng chính
  • Công trình xây dựng: Khung thép, dầm, cột, giàn giáo, các bộ phận cầu.
  • Máy móc: Các bộ phận chung, khung gầm, giá đỡ, bánh răng và bình áp lực.
  • Giao thông vận tải: Khung xe, thân tàu và các bộ phận đường sắt.
  • Khác: Đường ống, bể chứa và các công trình kỹ thuật nói chung.
Thành phần hóa học (Tỷ lệ khối lượng, ≤%)
Lớp C Si Mn P S
Q235A 0.22 0.35 1.40 0.045 0.050
Q235B 0.20 0.35 1.40 0.045 0.045
Q235C 0.17 0.35 1.40 0.040 0.040
Q235D 0.17 0.35 1.40 0.035 0.035
Tính chất vật lý (Giá trị điển hình)
Tài sản Giá trị
Mật độ 7,85 g/cm³
Mô đun đàn hồi (E) 206 GPa
Hệ số Poisson (ν) 0.28
Hệ số giãn nở nhiệt 12 × 10⁻⁶ /°C
Độ dẫn nhiệt 50 W/(m·K)
Điểm nóng chảy 1420–1460 °C
Điện trở suất 0,15 μΩ·m (20°C)
Kích thước (Phạm vi thông thường)
Tham số Phạm vi
Độ dày 1,5–100 mm
Chiều rộng 1.000–2.500 mm
Chiều dài 2.000–12.000 mm
Kích thước tiêu chuẩn 1220×2440 mm, 1500×6000 mm, 2000×6000 mm
Cuộn lên đầu trang