Sản phẩm này là tấm thép mạ kẽm nhúng nóng liên tục, được sản xuất từ tấm thép nền cán nguội hoặc cán nóng chất lượng cao, trải qua nhiều công đoạn gia công chính xác như tẩy axit, ủ, mạ kẽm nhúng nóng, thụ động hóa và phủ dầu, cơ bản tuân thủ các yêu cầu của tiêu chuẩn quốc gia GB/T 2518-2019 và các tiêu chuẩn quốc tế chủ đạo. Bề mặt sản phẩm được phủ một lớp kẽm đồng đều và dày đặc, có khả năng chống ăn mòn xuất sắc, hiệu suất gia công cơ khí tốt và kết cấu bề mặt đẹp mắt. Nhờ cơ chế bảo vệ catốt, lớp kẽm có thể ngăn chặn hiệu quả không khí và độ ẩm xâm nhập làm ăn mòn tấm thép nền, từ đó kéo dài đáng kể tuổi thọ của tấm thép và giảm chi phí bảo trì sau này. Với hiệu suất chi phí vượt trội, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng, ô tô, thiết bị gia dụng, sản xuất máy móc và các lĩnh vực khác. Sản phẩm có thể cung cấp các giải pháp tùy chỉnh với các mức độ mạ kẽm, kết cấu bề mặt và kích thước khác nhau theo nhu cầu của khách hàng, phù hợp với các công nghệ gia công như dập, hàn và uốn, đồng thời đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Loại tấm đế | Tấm nền cán nguội, tấm nền cán nóng |
| Phạm vi độ dày | 0,2 mm – 6,0 mm (Có thể tùy chỉnh) |
| Phạm vi chiều rộng | 600 mm – 2.000 mm (Có thể tùy chỉnh) |
| Phạm vi chiều dài | 1000 mm – 6000 mm (Có thể tùy chỉnh) |
| Trọng lượng lớp mạ kẽm | 40g/m² – 600g/m² (Z60-Z600, có thể tùy chỉnh) |
| Quy trình mạ kẽm | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Cấu trúc bề mặt | Loại thường, loại nhỏ hoặc không có hạt lấp lánh (tùy chọn) |
| Xử lý bề mặt | Xử lý thụ động, phủ dầu, chống vân tay (Tùy chọn) |
| Tiêu chuẩn dành cho lãnh đạo | GB/T 2518-2019, ASTM A653/A653M, Tiêu chuẩn EN, JIS G 3302 |
Thành phần hóa học
| Yếu tố | Hàm lượng (Tỷ lệ khối lượng) |
| Cacbon (C) | ≤ 0,12% |
| Silic (Si) | ≤ 0,50% |
| Mangan (Mn) | ≤ 0,60% (Loại kết cấu ≤ 1,70%) |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,10% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,045% |
| Titan (Ti) | ≤ 0,30% (Nb có thể thay thế một phần Ti) |
| Sắt (Fe) | Cân bằng |
Tính chất cơ học
| Tài sản | Giá trị điển hình |
| Giới hạn chảy (ReL/Rp0,2) | 120 MPa – 550 MPa (tùy thuộc vào loại) |
| Độ bền kéo (Rm) | 260 MPa – 550 MPa (tùy thuộc vào loại thép) |
| Độ giãn dài sau khi gãy (A80mm) | ≥ 16% – 41% (Tùy theo cấp độ) |
| Hiệu suất uốn | Thử nghiệm uốn 180°, không bị bong tróc |
| Độ cứng (HBW) | 120HBW – 400HBW |
| Khả năng chống ăn mòn | Thử nghiệm phun sương muối trung tính trong 120 giờ |







