Độ dày thành ống thép là một thông số quan trọng quyết định khả năng chịu áp lực, độ bền cơ học và các trường hợp ứng dụng. Trên phạm vi toàn cầu, các dãy độ dày thành ống được tiêu chuẩn hóa đảm bảo tính tương thích và nhất quán giữa các nhà sản xuất. Bài viết này giới thiệu các hệ thống độ dày thành ống quốc tế được sử dụng rộng rãi nhất, tập trung vào định nghĩa, phân loại, đặc điểm và các ứng dụng điển hình của chúng.
1. Hệ thống lịch trình (Sch): Tiêu chuẩn toàn cầu (ASME/ANSI)
Hệ thống Schedule (Sch), được quy định trong tiêu chuẩn ASME B36.10M (thép cacbon/thép hợp kim) và ASME B36.19M (thép không gỉ), là tiêu chuẩn quốc tế chủ đạo về độ dày thành ống. Hệ thống này sử dụng các “số schedule” không có đơn vị để biểu thị độ dày thành ống — số càng cao thì thành ống càng dày và mức áp suất định mức càng cao.
1.1 Định nghĩa cốt lõi
Số lịch trình được tính toán dựa trên công thức gần đúng sau: Sch. ≈ 1000 × P / S (P = áp suất làm việc; S = ứng suất cho phép). Trên thực tế, giá trị này được chuẩn hóa dựa trên dữ liệu thực nghiệm, chứ không phải qua các tính toán nghiêm ngặt.
1.2 Các loạt biểu mẫu chung và các ứng dụng
| Lịch trình | Bí danh | Tính năng | Các ứng dụng điển hình |
| Lớp 5S/5 | Thành mỏng | Siêu mỏng, siêu nhẹ | Hệ thống áp suất thấp, không quan trọng (thông gió, chất lỏng có lưu lượng thấp) |
| Sch 10S/10 | Tường mỏng | Mỏng, tiết kiệm chi phí | Hệ thống ống dẫn áp suất thấp, hệ thống HVAC, đường ống thép không gỉ |
| Sch 20 | Trung bình-nhẹ | Độ dày vừa phải | Đường ống áp suất thấp đa dụng |
| Sch 40 | STD (Tiêu chuẩn) | Tiêu chuẩn phổ biến nhất | Vận chuyển chất lỏng ở áp suất trung bình (nước, khí, dầu), ứng dụng trong kết cấu |
| Sch 60 | – | Đặc lại | Hệ thống đường ống công nghiệp áp suất trung bình đến cao |
| Sch 80 | XS (Siêu bền) | Dày, có độ bền cao | Hệ thống áp suất cao (hơi nước, đường ống thủy lực), môi trường ăn mòn |
| Sch 160 | – | Siêu dày | Các ứng dụng áp suất cực cao (vận chuyển dầu/khí đốt, nhà máy điện) |
1.3 Những điểm chính
- Hậu tố S (Sch 5S/10S/40S/80S): Dành riêng cho các loại ống thép không gỉ (ASME B36.19M), có độ dày thành ống mỏng hơn so với các loại ống thép cacbon tương đương.
- Đường kính ngoài cố định (OD): Đối với một Kích thước Ống Danh nghĩa (NPS) nhất định, Đường kính ngoài (OD) là hằng số — chỉ có Đường kính trong (ID) là giảm khi độ dày thành ống tăng lên.
2. STD/XS/XXS: Hệ thống phân loại theo trọng lượng truyền thống
Trước khi hệ thống Sch ra đời, Hoa Kỳ đã sử dụng các nhãn ghi trọng lượng (vẫn được tham chiếu rộng rãi cho đến ngày nay):
- STD (Trọng lượng tiêu chuẩn): Tương đương với Sch 40 khi NPS ≤10; được quy định cố định là 9,53 mm khi NPS ≥12.
- XS (Siêu bền): Tương đương với Sch 80 đối với NPS ≤8; cố định ở mức 12,70 mm đối với NPS ≥12.
- XXS (Siêu mạnh gấp đôi): Dày hơn nhiều so với XS; không có loại tương đương trực tiếp trong dòng Sch — được sử dụng trong điều kiện áp suất cực cao.
3. Các hệ thống đo độ dày thành ống quốc tế khác
3,1 GB (Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc)
- Ghi dấu trực tiếp bằng đơn vị milimét: Độ dày thành được ghi rõ bằng mm (ví dụ: 3,2 mm, 6,0 mm).
- Các tiêu chuẩn cốt lõi: GB/T 8163 (vận chuyển chất lỏng), GB/T 17395 (kích thước).
- Khả năng tương thích: Tuân thủ loạt tiêu chuẩn ASME Sch để thuận tiện cho việc tra cứu chéo.
3.2 DIN (Tiêu chuẩn Công nghiệp Đức)
- Sử dụng DN (Đường kính danh nghĩa) + độ dày thành ống trực tiếp (mm).
- Các dòng sản phẩm phổ biến: DIN 2448 (không mối hàn), DIN 2458 (hàn) — được sử dụng rộng rãi ở châu Âu.
3.3 JIS (Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản)
- Áp dụng tiêu chuẩn Sch (tương tự ASME) cùng với việc đánh dấu trực tiếp bằng mm.
- Tiêu chuẩn chính: JIS G3454 (ống thép cacbon dùng trong hệ thống áp lực).
3.4 Hệ thống ISO
- Hài hòa các tiêu chuẩn toàn cầu, kết hợp số Sch và độ dày thành ống theo hệ mét.
- Đảm bảo khả năng tương thích xuyên biên giới cho các dự án quốc tế.
4. So sánh các dải độ dày thành ống thông dụng (NPS 4″/DN100, đường kính ngoài = 114,3 mm)
| Tiêu chuẩn | Loạt phim | Độ dày thành (mm) | Áp suất định mức (bar, xấp xỉ) |
| ASME B36.10M | Sch 40 (tiêu chuẩn) | 6.02 | 100 |
| ASME B36.10M | Sch 80 (XS) | 8.56 | 160 |
| GB/T 8163 | 6,0 mm | 6.0 | 98 |
| DIN 2448 | 6,3 mm | 6.3 | 105 |
5. Các nguyên tắc lựa chọn dãy độ dày thành ống
- Áp suất và nhiệt độ: Áp suất/nhiệt độ cao hơn đòi hỏi thành ống phải dày hơn (ví dụ: Sch 80 đối với hơi nước áp suất cao).
- Chất liệu: Thép không gỉ thuộc dòng Sch có hậu tố S (độ dày thành ống mỏng hơn so với thép cacbon).
- Chi phí và hiệu quả: Sch 40 (STD) mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí cho hầu hết các ứng dụng.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn: Tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án (ASME cho Hoa Kỳ, GB cho Trung Quốc, DIN cho châu Âu).
6. Kết luận
Hệ thống Schedule (Sch) (ASME B36.10M/B36.19M) là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến về độ dày thành ống thép, với các phụ lục truyền thống là STD/XS/XXS. Các tiêu chuẩn khu vực (GB, DIN, JIS) tuân thủ hệ thống Sch để đảm bảo tính tương thích toàn cầu. Việc lựa chọn độ dày thành ống phù hợp đảm bảo an toàn, hiệu quả và tiết kiệm chi phí trong các ứng dụng vận chuyển chất lỏng, kết cấu và công nghiệp.




